genus melilotus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Melilotus: Là một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài thảo mộc có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, Bắc Phi). Chi này thường được gọi chung là "cỏ ba lá ngọt" (sweet clovers). Các loài trong chi này có đặc điểm là thân thảo, lá kép ba lá, và hoa nhỏ mọc thành chùm, có mùi thơm ngọt do chứa coumarin.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Melilotus bao gồm các loài như Melilotus officinalis và Melilotus albus.)
- (Các cây thuộc chi Melilotus thường được dùng làm thức ăn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Melilotus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học, sinh thái học hoặc nông nghiệp để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
- The classification of genus Melilotus has been revised based on molecular phylogenetics. (Việc phân loại chi Melilotus đã được sửa đổi dựa trên phát sinh loài phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Melilotus (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết nghiêng trong văn bản.
- Melilot (danh từ): Tên thông thường của các cây thuộc chi Melilotus, ví dụ: "sweet melilot" (cỏ ba lá ngọt).
Từ đồng nghĩa
- Sweet clover (cỏ ba lá ngọt): Tên thông dụng trong tiếng Anh dùng để chỉ các loài thuộc chi Melilotus.
- Herbaceous legumes (cây họ đậu thân thảo): Mô tả chung về đặc điểm sinh học của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Melilotus" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "genus Melilotus" vì đây là tên gọi phân loại thực vật.